B. Nieling
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 32
- Đá chính
- 32
- Phút
- 2780
- Điểm
- 7.15
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 27
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 2194
- Đường chuyền quyết định
- 10
- Độ chính xác chuyền bóng
- 55%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 63
- Chặn bóng
- 25
- Cắt bóng
- 42
- Thắng tranh bóng
- 181/287
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 32
- Đá chính
- 26
- Phút
- 1635
- Điểm
- 6.99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 12
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 869
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 28
- Chặn bóng
- 24
- Cắt bóng
- 33
- Thắng tranh bóng
- 81/131
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0