B. Hrgota
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 34
- Đá chính
- 33
- Phút
- 2855
- Điểm
- 7.05
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 9
- Cú sút
- 31
- Sút trúng đích
- 18
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 924
- Đường chuyền quyết định
- 44
- Độ chính xác chuyền bóng
- 77%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 59
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 9
- Thắng tranh bóng
- 205/431
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 176
- Điểm
- 7.55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 60
- Đường chuyền quyết định
- 4
- Độ chính xác chuyền bóng
- 75%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 7
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 14/20
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0