B. Guzan

B. Guzan

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Atlanta United 28 2430 0 0 6.98
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ Giải bóng đá nhà nghề Mỹ 26 2340 0 0 6.96
Cúp Leagues Cup Cúp Leagues Cup 2 90 0 0 7.20
Atlanta United 37 3300 0 0 7.31
Atlanta United 32 2880 0 0 6.68
Atlanta United 7 613 0 0 6.78
Atlanta United 33 2923 0 0 7.04
Atlanta United 27 2430 0 0 6.82
Atlanta United 45 4050 0 0 6.99
Atlanta United 38 3364 0 0 6.78
Atlanta United 15 1380 0 0 7.11
Middlesbrough Hoa Kỳ 22 1966 0 0 6.86
Aston Villa 32 2880 0 0 6.66
Aston Villa 34 3060 0 0 6.30
Aston Villa 38 3420 0 0
Aston Villa 37 3330 0 0
Aston Villa 9 772 0 0
Aston Villa 3 270 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế