B. Gutiérrez
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 13
- Đá chính
- 11
- Phút
- 784
- Điểm
- 7.36
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 18
- Sút trúng đích
- 11
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 315
- Đường chuyền quyết định
- 27
- Độ chính xác chuyền bóng
- 89%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 13
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 39/63
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 10
- Đá chính
- 5
- Phút
- 476
- Điểm
- 6.85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 9
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 274
- Đường chuyền quyết định
- 14
- Độ chính xác chuyền bóng
- 86%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 11
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 26/49
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 2
- Phút
- 211
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 63
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 84%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 7/18
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 31
- Đá chính
- 25
- Phút
- 2252
- Điểm
- 7.28
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 57
- Sút trúng đích
- 35
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1131
- Đường chuyền quyết định
- 57
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 42
- Chặn bóng
- 5
- Cắt bóng
- 23
- Thắng tranh bóng
- 132/258
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 17
- Đá chính
- 9
- Phút
- 944
- Điểm
- 6.97
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 20
- Sút trúng đích
- 9
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 541
- Đường chuyền quyết định
- 20
- Độ chính xác chuyền bóng
- 86%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 21
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 46/98
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 118
- Điểm
- 6.60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 39
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 7/15
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 32
- Đá chính
- 26
- Phút
- 2378
- Điểm
- 6.96
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 38
- Sút trúng đích
- 16
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 919
- Đường chuyền quyết định
- 41
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 40
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 14
- Thắng tranh bóng
- 109/252
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 180
- Điểm
- 7.35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 78
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 8/18
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 32
- Đá chính
- 28
- Phút
- 2397
- Điểm
- 6.89
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 6
- Cú sút
- 36
- Sút trúng đích
- 12
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 941
- Đường chuyền quyết định
- 46
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 45
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 152/298
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 1
- Phút
- 107
- Điểm
- 7.05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 49
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 8/16
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 33
- Đá chính
- 20
- Phút
- 1645
- Điểm
- 6.77
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 5
- Cú sút
- 15
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 558
- Đường chuyền quyết định
- 25
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 26
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 7
- Thắng tranh bóng
- 81/160
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 120
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 17
- Đá chính
- 6
- Phút
- 595
- Điểm
- 6.66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 10
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 225
- Đường chuyền quyết định
- 14
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 8
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 27/64
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 0
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 12
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 4/8
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0