B. González
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 170
- Điểm
- 7.30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 92
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 89%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 14/22
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 39
- Đá chính
- 39
- Phút
- 3488
- Điểm
- 6.86
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Kiến tạo
- 5
- Cú sút
- 53
- Sút trúng đích
- 22
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1362
- Đường chuyền quyết định
- 33
- Độ chính xác chuyền bóng
- 86%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 59
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 34
- Thắng tranh bóng
- 197/378
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 3
- Phút
- 149
- Điểm
- 7.05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 46
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 8/22
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 2
- Phút
- 213
- Điểm
- 6.48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 110
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 83%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 31
- Đá chính
- 31
- Phút
- 2670
- Điểm
- 6.99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 21
- Sút trúng đích
- 9
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1353
- Đường chuyền quyết định
- 27
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 79
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 49
- Thắng tranh bóng
- 181/303
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 7
- Phút
- 619
- Điểm
- 7.49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 6
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 253
- Đường chuyền quyết định
- 10
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 9
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 10
- Thắng tranh bóng
- 37/59
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 3
- Phút
- 300
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 2
- Phút
- 180
- Điểm
- 7.00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 128
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 54%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 9/22
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 23
- Đá chính
- 16
- Phút
- 1406
- Điểm
- 6.84
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 15
- Sút trúng đích
- 9
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 563
- Đường chuyền quyết định
- 13
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 24
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 14
- Thắng tranh bóng
- 86/162
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 66
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 9
- Đá chính
- 1
- Phút
- 235
- Điểm
- 6.66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 119
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 8
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 23/37
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 21
- Đá chính
- 11
- Phút
- 851
- Điểm
- 6.45
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 10
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 226
- Đường chuyền quyết định
- 13
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 12
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 7
- Thắng tranh bóng
- 52/131
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 2
- Phút
- 159
- Điểm
- 6.22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 51
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 2
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 9/29
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0