B. Carabalí
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 10
- Đá chính
- 0
- Phút
- 819
- Điểm
- 6.36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 225
- Đường chuyền quyết định
- 8
- Độ chính xác chuyền bóng
- 77%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 10
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 27/56
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 10
- Đá chính
- 0
- Phút
- 641
- Điểm
- 6.93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 227
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 79%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 9
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 14
- Thắng tranh bóng
- 30/53
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 35
- Đá chính
- 0
- Phút
- 2694
- Điểm
- 6.92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 5
- Cú sút
- 11
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1054
- Đường chuyền quyết định
- 31
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 47
- Chặn bóng
- 10
- Cắt bóng
- 27
- Thắng tranh bóng
- 122/228
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 8
- Đá chính
- 0
- Phút
- 911
- Điểm
- 7.22
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 347
- Đường chuyền quyết định
- 11
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 27
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 13
- Thắng tranh bóng
- 48/79
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0