Ayrthon Quintana
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 16
- Đá chính
- 15
- Phút
- 1146
- Điểm
- 6.68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 14
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 417
- Đường chuyền quyết định
- 11
- Độ chính xác chuyền bóng
- 75%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 22
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 13
- Thắng tranh bóng
- 61/116
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 30
- Đá chính
- 28
- Phút
- 2448
- Điểm
- 6.77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 13
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 662
- Đường chuyền quyết định
- 27
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 38
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 39
- Thắng tranh bóng
- 78/171
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 0
- Phút
- 44
- Điểm
- 6.30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 21
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 3/10
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0