Aymeric Laporte

Aymeric Laporte

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Tây Ban Nha Athletic Bilbao 19 1426 0 1 7.19
Cúp thế giới Cúp thế giới 7 629 0 1 7.51
Ngoại hạng Tây Ban Nha Ngoại hạng Tây Ban Nha 7 482 0 0 6.99
Giải bóng đá các quốc gia châu Âu Giải bóng đá các quốc gia châu Âu 2 180 0 0 6.92
Giao hữu Giao hữu 3 135 0 0 7.10
Athletic Bilbao 30 2434 0 1 6.85
Tây Ban Nha Al-Nassr 69 4254 5 0 7.09
Manchester City Al-Nassr Tây Ban Nha 67 4215 5 1 7.07
Tây Ban Nha Manchester City 51 2519 0 0 7.00
Manchester City Tây Ban Nha 45 3835 4 0 7.09
Manchester City Tây Ban Nha 40 3465 3 0 7.08
Manchester City 22 1621 1 0 6.95
Manchester City 51 4333 5 3 7.05
Manchester City Athletic Bilbao France U21 47 4196 2 1 7.17
Athletic Bilbao 43 3766 2 0 7.02
Athletic Bilbao France U21 49 4283 5 1 7.14
Athletic Bilbao 49 4310 0 0 —
Athletic Bilbao France U19 46 3967 3 0 —
Athletic Bilbao 17 1383 0 0 —
France U17	W Pháp U17 10 538 2 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế