Aymen Hussein

Aymen Hussein

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Iraq Iraq 17 928 5 0 6.96
World Cup - Qualification Asia World Cup - Qualification Asia 15 883 5 0 7.05
Friendlies Friendlies 2 45 0 0 6.30
Iraq Iraq 5 385 0 1 6.78
Al-Khor Al-Khor Al Wakrah Al Wakrah Iraq U23 Iraq U23 Iraq Iraq 28 2120 3 3 6.78
Raja Casablanca Raja Casablanca Iraq Iraq Al-Jazira Al-Jazira Al Quwa Al Jawiya Al Quwa Al Jawiya 18 913 41 0 7.52
Iraq Iraq Al-Markhiya Al-Markhiya Al-Jazira Al-Jazira UMM Salal UMM Salal 28 1851 4 2 6.78
UMM Salal UMM Salal Iraq Iraq Al Quwa Al Jawiya Al Quwa Al Jawiya 28 2031 12 0 7.20
Al Quwa Al Jawiya Al Quwa Al Jawiya 0 0 4 0
Iraq Iraq 1 21 0 0
CS Sfaxien CS Sfaxien Iraq Iraq Iraq U23 Iraq U23 18 843 3 0
Iraq Iraq Naft Naft Al Shorta Al Shorta 6 465 16 0
Iraq U23 Iraq U23 Naft Naft 5 274 15 0
Naft Naft 0 0 6 0
Duhok Duhok Naft Naft 0 0 3 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế