Ayman Yahya

Ayman Yahya

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Saudi Arabia Saudi Arabia 11 503 0 0 6.92
World Cup - Qualification Asia World Cup - Qualification Asia 7 440 0 0 7.13
Friendlies Friendlies 4 63 0 0 6.55
Al-Nassr Al-Nassr Saudi Arabia Saudi Arabia 39 1828 3 2 6.77
Al-Nassr Al-Nassr Saudi Arabia U23 Saudi Arabia U23 Saudi Arabia Saudi Arabia 31 1468 6 3 7.01
Al-Nassr Al-Nassr Saudi Arabia U23 Saudi Arabia U23 Saudi Arabia Saudi Arabia 36 1826 3 1 6.92
Al-Nassr Al-Nassr Saudi Arabia U23 Saudi Arabia U23 Saudi Arabia Saudi Arabia 31 1471 8 3 6.91
Al-Ahli Jeddah Al-Ahli Jeddah Al-Nassr Al-Nassr Saudi Arabia Saudi Arabia 28 1255 0 2 6.88
Al-Nassr Al-Nassr Saudi Arabia U23 Saudi Arabia U23 Saudi Arabia Saudi Arabia 27 1290 4 4 6.76
Al-Nassr Al-Nassr 5 159 1 0 6.58

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2019 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế