Axel Witsel

Axel Witsel

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Bỉ 5 115 0 0 6.55
Cúp thế giới Cúp thế giới 1 1 0 0
Giao hữu Giao hữu 4 114 0 0 6.55
Girona 32 2533 1 2 6.85
Atlético Madrid Girona Bỉ 69 2195 0 2 6.99
Atlético Madrid Girona 90 7124 4 0 6.96
Bỉ Atlético Madrid Girona 94 6376 1 1 6.79
Borussia Dortmund 40 2680 2 0 6.86
Borussia Dortmund Bỉ 42 3262 3 0 7.04
Borussia Dortmund 38 3126 4 5 7.08
Bỉ Borussia Dortmund Tianjin Songjiang 84 7218 10 3 7.14
Tianjin Songjiang Bỉ 30 2615 4 2 7.15
Zenit Bỉ 34 2827 2 2 7.07
Zenit Bỉ 42 3641 6 1 7.01
Bỉ Zenit 52 4292 7 0
Zenit Bỉ 46 3890 4 0
Zenit Benfica Bỉ 39 3265 5 0
Benfica Belgium U21 Bỉ 56 4543 6 0
Standard Liège Bỉ 45 3978 12 0
Standard Liège Bỉ 15 1303 5 0
Standard Liège Bỉ 13 1109 2 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2008 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế