Aubrey Modiba

Aubrey Modiba

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Nam Phi 5 430 0 0 6.82
Cúp thế giới Cúp thế giới 3 257 0 0 6.83
Giao hữu Giao hữu 2 173 0 0 6.80
Mamelodi Sundowns Nam Phi 49 3364 1 6 7.03
Mamelodi Sundowns Nam Phi 37 2184 0 2 7.12
Nam Phi Mamelodi Sundowns 55 3423 0 1 7.02
Mamelodi Sundowns Nam Phi 36 2193 1 1 7.13
Mamelodi Sundowns Nam Phi 28 1383 3 0 6.20
Mamelodi Sundowns 30 1569 1 1 7.40
Supersport United 23 1430 5 0
Supersport United Nam Phi 39 3305 7 0
Supersport United 45 3825 10 0
Nam Phi U23 Supersport United Cape Town City Nam Phi 35 2239 2 0
Cape Town City 4 304 0 0
Cape Town City 1 7 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế