Anthony Modeste

Anthony Modeste

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Borussia Dortmund 1. FC Köln 30 1347 2 1 6.72
Champions League Champions League 7 338 0 0 6.39
Bundesliga Bundesliga 19 807 2 1 6.75
Giao hữu các CLB Giao hữu các CLB 1 78 0 0
Cúp quốc gia Đức Cúp quốc gia Đức 2 30 0 0 7.30
Cúp quốc gia Đức Cúp quốc gia Đức 1 94 0 0 7.30
1. FC Köln 35 2792 23 3 7.26
1. FC Köln Saint-Étienne 17 605 1 0 6.51
1. FC Köln 29 1295 4 1 6.67
1. FC Köln 37 3251 27 2 7.20
1. FC Köln 36 3055 18 3 7.08
1899 Hoffenheim 29 1358 9 0
1899 Hoffenheim 33 1810 14 0
Bastia 38 3196 17 0
Blackburn Bordeaux 26 1018 3 0
Bordeaux 41 2639 12 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2022

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia