Andriy Yarmolenko

Andriy Yarmolenko

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Ukraine Dynamo Kyiv 9 190 1 0 3.46
Giải bóng đá các quốc gia châu Âu Giải bóng đá các quốc gia châu Âu 1 63 0 0 1.80
Ngoại hạng Anh Ngoại hạng Anh 7 127 1 0 3.70
Giao hữu Giao hữu 1 0 0 0 —
Dynamo Kyiv 26 511 6 0 7.15
Dynamo Kyiv Ukraine 39 2176 10 1 7.18
Ukraine 4 269 0 1 6.90
West Ham 32 973 3 0 6.68
West Ham Ukraine 39 2323 9 7 6.88
West Ham 25 1076 5 1 6.86
West Ham Ukraine 25 1831 11 0 6.98
Borussia Dortmund Dynamo Kyiv 35 2386 10 4 7.04
Dynamo Kyiv Ukraine 44 3597 23 2 6.76
Dynamo Kyiv 33 2769 19 0 6.89
Ukraine 7 518 2 0 —
Dynamo Kyiv 39 3349 13 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2011 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế