Andrei Miron
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 11
- Đá chính
- 11
- Phút
- 973
- Điểm
- 6.99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 546
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 84%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 16
- Chặn bóng
- 8
- Cắt bóng
- 9
- Thắng tranh bóng
- 44/70
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 39
- Đá chính
- 39
- Phút
- 3525
- Điểm
- 6.74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1718
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 83%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 47
- Chặn bóng
- 22
- Cắt bóng
- 27
- Thắng tranh bóng
- 134/225
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0