Andreas Troelsen
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 21
- Đá chính
- 21
- Phút
- 1890
- Điểm
- 6.85
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 9
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1537
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 88%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 10
- Chặn bóng
- 15
- Cắt bóng
- 11
- Thắng tranh bóng
- 47/88
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0