Andreas Pereira

Andreas Pereira

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Palmeiras Brazil 53 3859 5 12 7.09
Copa Libertadores Copa Libertadores 8 660 1 0 6.81
Serie A Serie A 28 2298 1 10 7.21
Vòng loại World Cup - Nam Mỹ Vòng loại World Cup - Nam Mỹ 2 22 1 0 7.00
Giải vô địch Paulista - A1 Giải vô địch Paulista - A1 10 544 1 0 7.05
Cúp Brazil Cúp Brazil 5 335 1 2 6.97
Palmeiras 18 1435 2 1 7.14
Fulham Brazil 45 2556 3 5 6.97
Fulham 45 3058 3 8 7.09
Fulham Flamengo 67 4939 8 7 6.87
Flamengo Manchester United 28 2119 6 1 7.00
Lazio 33 798 1 4 6.63
Manchester United 43 2406 2 4 6.70
Manchester United Brazil 29 1461 2 1 6.52
Valencia Manchester United 36 1726 1 4 6.69
Granada CF Manchester United 38 2894 5 3 6.71
Manchester United 15 529 2 0 6.57
Manchester United 2 57 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế