André Horta

André Horta

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Almería 25 781 0 0 6.84
La Liga 2 La Liga 2 19 666 0 0 6.79
Giao hữu các CLB Giao hữu các CLB 6 115 0 0 7.00
SC Braga 16 680 1 4 7.09
SC Braga 26 1048 2 1 7.07
SC Braga 50 3140 1 4 6.97
SC Braga 42 2371 1 3 6.80
SC Braga 35 1145 1 1 6.73
SC Braga Los Angeles FC 41 2677 4 3 6.93
Los Angeles FC 12 385 0 0 6.56
SC Braga Benfica 30 1824 1 6 7.01
Benfica 15 880 1 1 6.86
Vitória Setúbal 35 2235 2 1 6.71
Vitória Setúbal 8 326 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế