Andrés Preciado

Andrés Preciado

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Ecuador Atlético Mineiro 31 1663 0 0 6.70
Cúp thế giới Cúp thế giới 4 112 0 0 6.43
Copa Sudamericana Copa Sudamericana 2 148 0 0 5.80
Serie A Serie A 7 389 0 0 6.74
Vòng loại World Cup - Nam Mỹ Vòng loại World Cup - Nam Mỹ 13 800 0 0 6.84
Giao hữu Giao hữu 4 124 0 0 6.83
Cúp Brazil Cúp Brazil 1 90 0 0 6.90
Sparta Praha Ecuador 22 1376 1 2 6.81
Sparta Praha Ecuador 22 1523 0 1 6.79
Sparta Praha Genk Ecuador 29 1856 2 4 7.08
Ecuador Genk 46 2358 0 2 6.62
Genk Ecuador 35 2184 0 4 6.77
Independiente del Valle Genk 40 3104 4 1 6.84
Independiente del Valle Ecuador 29 2086 1 0 6.99
Independiente del Valle Independiente U-20 Ecuador 31 2450 2 0
Ecuador U20 2 180 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2017 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế