André Lacximicant
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 22
- Đá chính
- 12
- Phút
- 1214
- Điểm
- 6.68
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 34
- Sút trúng đích
- 17
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 200
- Đường chuyền quyết định
- 12
- Độ chính xác chuyền bóng
- 73%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 16
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 64/155
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 33
- Đá chính
- 21
- Phút
- 1000
- Điểm
- 6.69
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 29
- Sút trúng đích
- 15
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 159
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 59/177
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 27
- Đá chính
- 7
- Phút
- 423
- Điểm
- 6.57
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 10
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 76
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 8
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 32/96
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0