André Ayew

André Ayew

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
NAC Breda 17 881 1 0 6.45
Eredivisie Eredivisie 17 881 1 0 6.45
Le Havre 28 1451 4 1 6.74
Le Havre 20 1192 6 0 6.88
Ghana Nottingham Forest 27 935 4 0 6.49
Fenerbahçe 39 2500 5 1 6.75
West Ham Swansea 30 2421 3 5 6.84
West Ham 26 1440 6 3 6.81
Swansea 35 2940 12 2 6.89
Ghana Marseille 33 0 11 3
Marseille 29 0 8 2
Marseille 38 66 9 0
Marseille 39 0 16 0
Marseille 43 0 13 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế