Amir Hadziahmetovic

Amir Hadziahmetovic

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Bosnia và Herzegovina 1 12 0 0 6.50
Cúp thế giới Cúp thế giới 1 12 0 0 6.50
Beşiktaş Hull City 45 2383 0 2 6.78
Bosnia và Herzegovina Beşiktaş Rizespor 30 1483 0 0 6.85
Beşiktaş Bosnia và Herzegovina 42 2819 0 6 7.11
Bosnia và Herzegovina Konyaspor Beşiktaş 34 2202 5 7 6.99
Konyaspor Bosnia và Herzegovina 40 3147 2 4 7.19
Bosnia và Herzegovina Konyaspor 47 3632 4 0 7.01
Konyaspor Bosnia-Herzegovina U21 27 1473 2 2 6.73
Konyaspor 16 605 1 1 6.62
Konyaspor Bosnia-Herzegovina U21 18 673 1 0 6.69
Konyaspor Bosnia and Herzegovina U19 47 2788 3 1 6.78
Željezničar Sarajevo Konyaspor 29 1434 2 2 6.70
Bosna và Herzegovina U17 Željezničar Sarajevo 27 1628 1 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế