Amir Al Ammari

Amir Al Ammari

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Iraq Iraq 20 1150 1 1 6.89
World Cup - Qualification Asia World Cup - Qualification Asia 18 1088 1 1 6.96
Friendlies Friendlies 2 62 0 0 6.30
Cracovia Krakow Cracovia Krakow Iraq Iraq 62 3503 2 8 6.87
Cracovia Krakow Cracovia Krakow Halmstad Halmstad Iraq Iraq 47 2505 2 6 6.79
Halmstad Halmstad Iraq Iraq 30 2578 1 3 6.98
Mjallby AIF Mjallby AIF IFK Goteborg IFK Goteborg Iraq Iraq Halmstad Halmstad 35 1911 2 0 6.60
Halmstad Halmstad IFK Goteborg IFK Goteborg 32 2752 3 0 7.17
Jonkopings Sodra Jonkopings Sodra Halmstad Halmstad Iraq U23 Iraq U23 36 2972 11 1 6.60
Jonkopings Sodra Jonkopings Sodra 34 2858 6 0
Jonkopings Sodra Jonkopings Sodra 32 1719 3 0
Husqvarna Husqvarna Jonkopings Sodra Jonkopings Sodra 29 2227 8 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2017 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế