Almoez Ali

Almoez Ali

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Qatar Qatar 8d42b13810bd0117 8d42b13810bd0117 30 2228 24 2 7.37
World Cup - Qualification Asia World Cup - Qualification Asia 14 1094 12 1 7.48
World Cup - Qualification Asia World Cup - Qualification Asia 14 1094 12 1 7.48
Friendlies Friendlies 1 20 0 0 5.90
Friendlies Friendlies 1 20 0 0 5.90
Qatar Qatar Al-Duhail SC Al-Duhail SC 15 998 3 1 6.88
Al-Duhail SC Al-Duhail SC Qatar Qatar 14 1228 6 1 7.54
Qatar Qatar Al-Duhail SC Al-Duhail SC 28 2326 8 3 7.19
Qatar Qatar Al-Duhail SC Al-Duhail SC 35 2826 12 2 7.09
Al-Duhail SC Al-Duhail SC Qatar Qatar 50 4160 17 3 7.14
Al-Duhail SC Al-Duhail SC Qatar Qatar 31 2297 12 2 7.18
Al-Duhail SC Al-Duhail SC Qatar Qatar 39 3364 19 1 6.92
Al-Duhail SC Al-Duhail SC Qatar Qatar Qatar U23 Qatar U23 46 3606 15 4 7.07
Al-Duhail SC Al-Duhail SC Qatar Qatar 35 2272 13 1 6.89
Al-Duhail SC Al-Duhail SC Qatar U23 Qatar U23 Qatar Qatar 33 1878 9 0
Lask Linz Lask Linz Lask Juniors Linz Lask Juniors Linz 13 626 6 0
Qatar Qatar 1 0 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế