Allan Wlk
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 18
- Đá chính
- 17
- Phút
- 1397
- Điểm
- 7.08
Tấn công
- Bàn thắng
- 13
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 40
- Sút trúng đích
- 25
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 298
- Đường chuyền quyết định
- 12
- Độ chính xác chuyền bóng
- 74%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 10
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 57/121
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 5
- Phút
- 423
- Điểm
- 6.74
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 10
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 87
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 63%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 5
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 16/39
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 11
- Đá chính
- 1
- Phút
- 342
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0