Ali Lajami

Ali Lajami

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Saudi Arabia Saudi Arabia 14 891 1 0 6.86
World Cup - Qualification Asia World Cup - Qualification Asia 10 823 1 0 7.07
Friendlies Friendlies 4 68 0 0 6.35
Al-Hilal Saudi FC Al-Hilal Saudi FC 62 2262 0 0 6.87
Al-Hilal Saudi FC Al-Hilal Saudi FC Al-Nassr Al-Nassr Saudi Arabia Saudi Arabia 71 3796 0 2 6.92
Al-Hilal Saudi FC Al-Hilal Saudi FC Al-Nassr Al-Nassr Saudi Arabia Saudi Arabia 93 5762 0 1 6.98
Al-Hilal Saudi FC Al-Hilal Saudi FC Al-Nassr Al-Nassr Saudi Arabia Saudi Arabia 76 3912 0 0 6.99
Al-Nassr Al-Nassr 26 2094 1 1 7.08
Al-Nassr Al-Nassr 13 978 1 1 6.83
Al-Fateh Al-Fateh Saudi Arabia Saudi Arabia Al-Nassr Al-Nassr 26 2152 0 0 6.97
Al-Fateh Al-Fateh Saudi Arabia U23 Saudi Arabia U23 Al Khaleej Saihat Al Khaleej Saihat 19 1576 1 0 7.19
Al Khaleej Saihat Al Khaleej Saihat 18 1292 1 1 7.14
Al Khaleej Saihat Al Khaleej Saihat 1 17 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế