Ali Al-Hassan

Ali Al-Hassan

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Al-Nassr 66 1946 1 5 6.80
Giải VĐQG Saudi Arabia Giải VĐQG Saudi Arabia 23 398 0 0 6.67
AFC Champions League 2 AFC Champions League 2 6 326 0 2 7.16
Giao hữu các CLB Giao hữu các CLB 11 404 1 0 7.00
Cúp Vua Cúp Vua 26 818 0 3 6.76
Ả Rập Saudi Al-Nassr 66 1835 1 6 6.81
Al-Nassr 32 1776 0 0 6.72
Al-Nassr 28 1755 0 1 6.69
Al-Fateh Al-Nassr 24 1722 2 1 6.72
Al-Fateh 16 763 1 0 6.72
Al-Fateh 5 56 1 0 7.07

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2017 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế