Alexandre Lacazette

Alexandre Lacazette

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
NEOM 34 2769 13 4 6.99
Giải VĐQG Saudi Arabia Giải VĐQG Saudi Arabia 32 2589 11 4 6.96
Cúp Vua Cúp Vua 2 180 2 0 7.50
Lyon 42 2705 19 3 6.95
Lyon 36 2783 22 4 7.31
Lyon 43 3520 35 6 7.36
Arsenal 40 2334 6 8 6.97
Arsenal 43 2452 17 3 6.96
Arsenal 43 2792 13 4 6.96
Arsenal Pháp 55 3569 22 11 7.10
Arsenal 41 2832 18 4 7.12
Lyon 44 3407 37 5 7.50
Lyon 45 3785 24 3 7.20
Lyon 40 3470 31 0
Lyon 54 4410 22 0
Lyon 36 2636 4 0
Lyon 43 2202 10 0
Lyon 11 183 2 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2010 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế