Alex Sandro

Alex Sandro

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Brazil Flamengo 26 1808 0 1 6.84
Cúp thế giới Cúp thế giới 1 8 0 0 6.70
Copa Libertadores Copa Libertadores 2 95 0 0 7.20
Serie A Serie A 13 1105 0 0 6.78
Vòng loại World Cup - Nam Mỹ Vòng loại World Cup - Nam Mỹ 2 164 0 0 6.90
Giao hữu Giao hữu 2 63 0 0 6.45
Giải Carioca Giải Carioca 4 283 0 1 7.28
Cúp Brazil Cúp Brazil 2 90 0 0 6.45
Flamengo Brazil 72 4886 0 1 6.92
Flamengo 13 776 1 1 7.26
Juventus 21 964 1 0 7.03
Brazil Juventus 64 3971 0 3 6.96
Juventus Brazil 43 2940 3 1 6.87
Juventus 35 2585 2 2 7.07
Juventus Brazil 51 4119 1 4 7.05
Juventus Brazil 51 3955 2 2 7.09
Juventus Brazil 44 3499 4 5 7.20
Juventus 47 3703 3 7 7.30
Juventus FC Porto 33 2337 2 5 7.23
FC Porto 40 3450 1 0
FC Porto 46 4053 0 0
FC Porto Brazil  U23 Brazil 43 3299 1 0
FC Porto Santos Brazil 30 1697 1 0
Santos 28 1974 2 0
Athletico Paranaense 14 840 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2009 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế