Alex Garcia
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 0
- Phút
- 101
- Điểm
- 6.48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 30
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 83%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 4/11
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 4
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 75%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 4/7
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 32
- Đá chính
- 13
- Phút
- 1266
- Điểm
- 6.64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 16
- Sút trúng đích
- 9
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 383
- Đường chuyền quyết định
- 24
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 26
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 63/145
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0