Albert Rusnák

Albert Rusnák

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Seattle Sounders 16 1174 5 3 7.05
Giải bóng đá nhà nghề Mỹ Giải bóng đá nhà nghề Mỹ 12 849 3 3 6.97
Giải vô địch CONCACAF Giải vô địch CONCACAF 4 325 2 0 7.30
Seattle Sounders 41 3020 14 9 7.42
Seattle Sounders 42 3410 11 12 7.40
Seattle Sounders 38 3146 7 0 6.96
Slovakia Seattle Sounders 45 3686 4 1 6.96
Real Salt Lake 35 3137 11 7 7.41
Slovakia Real Salt Lake 34 2527 6 4 7.02
Real Salt Lake 31 2637 10 3 7.36
Slovakia Real Salt Lake 47 3471 15 6 7.24
Real Salt Lake 31 2612 7 12 7.45
Groningen Slovakia 16 1018 1 0 6.82
Groningen 40 3117 5 1 6.94
Cambuur Groningen 38 3084 10 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế