Akram Afif

Akram Afif

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Qatar Qatar 8d42b13810bd0117 8d42b13810bd0117 35 2970 8 22 7.94
World Cup - Qualification Asia World Cup - Qualification Asia 16 1388 4 11 8.04
World Cup - Qualification Asia World Cup - Qualification Asia 16 1388 4 11 8.04
Friendlies Friendlies 2 136 0 0 6.90
Friendlies Friendlies 1 58 0 0 6.90
Al Sadd Al Sadd Qatar Qatar 37 2259 13 11 7.85
Al Sadd Al Sadd Qatar Qatar 22 1930 12 10 8.02
Qatar Qatar Al Sadd Al Sadd 31 2688 16 8 8.69
Qatar Qatar Al Sadd Al Sadd 30 2458 13 6 7.89
Al Sadd Al Sadd Qatar Qatar 40 3086 20 3 8.16
Al Sadd Al Sadd Qatar Qatar 20 1558 8 1 7.38
Al Sadd Al Sadd Qatar Qatar 49 4244 25 1 7.36
Al Sadd Al Sadd Qatar Qatar Qatar U23 Qatar U23 62 4876 40 3 7.25
AS Eupen AS Eupen Qatar Qatar Al Sadd Al Sadd 35 2451 6 0
Sporting Gijon Sporting Gijon Qatar U23 Qatar U23 Qatar Qatar 19 987 0 0 6.84
AS Eupen AS Eupen 17 1484 6 0
AS Eupen AS Eupen 9 781 2 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế