Ahmed Al-Riyahi

Ahmed Al-Riyahi

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Đức 5 255 0 0 6.86
Cúp thế giới Cúp thế giới 2 107 0 0 6.75
Giao hữu Giao hữu 3 148 0 0 6.93
RB Leipzig 34 2923 3 9 7.39
RB Leipzig Đức 46 3260 2 9 7.20
RB Leipzig Đức 43 3719 3 11 7.32
Đức RB Leipzig 57 3378 0 4 6.95
1899 Hoffenheim Germany U21 42 3559 3 13 7.23
Đức Germany U23 SpVgg Greuther Fürth 43 3619 1 3 7.06
SpVgg Greuther Fürth Greuther Fürth II 20 1131 1 10 7.01
SpVgg Greuther Fürth 16 724 1 1 6.51
Germany U19 SpVgg Greuther Fürth 25 1281 3 4 6.72
Greuther Fürth U19 SpVgg Greuther Fürth 30 2301 10 0 6.64
Greuther Fürth U19 23 1758 6 0
Greuther Fürth U19 1 1 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế