Agustín Canobbio

Agustín Canobbio

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Uruguay Fluminense 44 3210 9 3 6.82
Cúp thế giới Cúp thế giới 3 225 1 0 6.83
Copa Libertadores Copa Libertadores 8 565 1 0 6.60
Serie A Serie A 19 1438 5 3 7.01
Vòng loại World Cup - Nam Mỹ Vòng loại World Cup - Nam Mỹ 3 81 1 0 6.90
Giao hữu Giao hữu 2 174 0 0 6.15
Giải Carioca Giải Carioca 7 550 1 0 6.84
Cúp Brazil Cúp Brazil 2 177 0 0 6.40
Fluminense 52 3754 11 5 6.95
Uruguay Athletico Paranaense Fluminense 80 5191 15 5 7.00
Fluminense Athletico Paranaense Uruguay 99 7110 10 12 6.93
Uruguay Athletico Paranaense Peñarol 48 2849 3 0 6.70
Peñarol Fenix 43 3466 7 0 6.50
Fenix 26 1835 5 1 6.58
Peñarol 41 2741 3 0 6.82
Peñarol 36 2520 2 0 6.75
Uruguay U20 Fenix 34 2450 3 0 —
Fenix 14 643 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2016 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế