Adrián Quiróz
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 25
- Đá chính
- 22
- Phút
- 1818
- Điểm
- 6.99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 17
- Sút trúng đích
- 8
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 881
- Đường chuyền quyết định
- 46
- Độ chính xác chuyền bóng
- 83%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 31
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 19
- Thắng tranh bóng
- 93/179
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 0
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 29
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 86%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 3/6
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0