Abdulaziz Hatem

Abdulaziz Hatem

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Qatar 8d42b13810bd0117 Al-Rayyan SC 20 967 0 0 6.53
Cúp thế giới Cúp thế giới 1 45 0 0 6.30
Vòng loại World Cup - Châu Á Vòng loại World Cup - Châu Á 9 461 0 0 6.54
Vòng loại World Cup - Châu Á Vòng loại World Cup - Châu Á 9 461 0 0 6.54
Stars League Qatar Stars League Qatar 1 0 0 0 —
Al-Rayyan SC Qatar 19 541 0 1 6.79
Al-Rayyan SC Qatar 17 1124 0 3 6.88
Qatar Al-Rayyan SC 16 813 0 2 6.88
Qatar Al-Rayyan SC 19 1554 2 1 6.84
Al-Rayyan SC Qatar 47 3788 7 1 7.19
Al-Rayyan SC Qatar 26 2232 5 0 6.70
Qatar Al-Gharafa Al-Rayyan SC 39 3176 9 1 7.07
Qatar Al-Gharafa 36 2889 3 1 6.96
Al-Gharafa Qatar 14 888 1 0 —
Al-Gharafa 26 2117 1 0 —
Qatar Al-Gharafa 32 2597 3 0 —
Al-Arabi SC Qatar 35 2958 1 0 —
Al-Arabi SC Qatar 30 2353 3 0 —
Al-Arabi SC 22 1662 3 0 —
Al-Arabi SC 15 833 2 0 —
Qatar U23 4 390 1 0 —
Qatar 1 90 0 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2009 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế