A. Wiberg
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 10
- Đá chính
- 9
- Phút
- 821
- Điểm
- 6.66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 11
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 167
- Đường chuyền quyết định
- 13
- Độ chính xác chuyền bóng
- 77%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 25/81
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0