A. Verschueren
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 30
- Đá chính
- 3
- Phút
- 601
- Điểm
- 6.58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 11
- Sút trúng đích
- 7
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 263
- Đường chuyền quyết định
- 16
- Độ chính xác chuyền bóng
- 66%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 14
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 6
- Thắng tranh bóng
- 41/97
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 1
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 22
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 68%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/1
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 16
- Đá chính
- 1
- Phút
- 417
- Điểm
- 6.72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 9
- Sút trúng đích
- 2
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 143
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 10
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 29/71
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 1
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 7
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 1/3
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 12
- Đá chính
- 12
- Phút
- 967
- Điểm
- 6.83
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 8
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 316
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 31
- Chặn bóng
- 6
- Cắt bóng
- 16
- Thắng tranh bóng
- 61/124
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 18
- Đá chính
- 14
- Phút
- 1298
- Điểm
- 6.59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 18
- Sút trúng đích
- 6
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 525
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 31
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 26
- Thắng tranh bóng
- 87/181
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 26
- Đá chính
- 26
- Phút
- 2180
- Điểm
- 6.76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 16
- Sút trúng đích
- 4
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 752
- Đường chuyền quyết định
- 12
- Độ chính xác chuyền bóng
- 73%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 67
- Thắng tranh bóng
- 160/349
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 90
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0