A. Vargas
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 28
- Đá chính
- 22
- Phút
- 1791
- Điểm
- 6.91
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 4
- Cú sút
- 37
- Sút trúng đích
- 11
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 668
- Đường chuyền quyết định
- 43
- Độ chính xác chuyền bóng
- 81%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 7
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Thắng tranh bóng
- 31/77
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 5
- Phút
- 476
- Điểm
- 7.14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Cú sút
- 21
- Sút trúng đích
- 11
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 265
- Đường chuyền quyết định
- 11
- Độ chính xác chuyền bóng
- 76%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 1
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 23/47
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 1
- Đá chính
- 1
- Phút
- 76
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0