A. Ueda

A. Ueda

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Nhật Bản Lille Feyenoord 28 1889 16 4 7.10
Cúp thế giới Cúp thế giới 4 324 2 1 7.28
Champions League Champions League 2 155 1 0 6.73
VĐQG Pháp VĐQG Pháp 4 227 2 0 6.97
Eredivisie Eredivisie 4 308 3 1 7.18
Vòng loại World Cup - Châu Á Vòng loại World Cup - Châu Á 9 692 8 2 7.49
Giao hữu Giao hữu 4 138 0 0 6.37
Cúp Kirin Cúp Kirin 1 45 0 0 6.82
Feyenoord Nhật Bản 46 3585 28 2 7.07
Feyenoord 69 4809 31 3 6.92
Feyenoord Nhật Bản 87 4989 33 4 6.97
Nhật Bản Cercle Brugge Kashima 71 5325 37 4 7.07
Kashima 36 2172 19 1 6.96
Kashima Japan U23 35 1524 10 2 7.01
Nhật Bản Kashima 23 915 4 0 6.58
Japan U23 Japan U21 10 346 5 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2018 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế