A. Tshibola

A. Tshibola

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
DR Congo DR Congo 1 18 0 0 6.30
Friendlies Friendlies 1 18 0 0 6.30
Kilmarnock Kilmarnock Levadiakos Levadiakos 24 1258 0 0 6.79
Lamia Lamia 11 683 1 0 6.89
Hatta SC Hatta SC DR Congo DR Congo 24 1258 1 0 6.77
AEL AEL 26 2053 2 0
Gençlerbirliği S.K. Gençlerbirliği S.K. 28 1981 2 0 6.63
Kilmarnock Kilmarnock 34 2375 3 1 6.73
SK Beveren SK Beveren Aves Aves 13 909 0 0 6.33
Kilmarnock Kilmarnock DR Congo DR Congo 28 1890 1 0
Kilmarnock Kilmarnock Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons 28 2024 1 0 6.30
Aston Villa Aston Villa Nottingham Forest Nottingham Forest 14 889 1 0 7.05
Reading Reading 16 677 0 0 6.82
Hartlepool Hartlepool Reading Reading 24 2046 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2014 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế