A. Thiare
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 9
- Đá chính
- 9
- Phút
- 316
- Điểm
- 6.93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 214
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 89%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 2
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 15/33
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 5
- Đá chính
- 5
- Phút
- 450
- Điểm
- 6.54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 373
- Đường chuyền quyết định
- 1
- Độ chính xác chuyền bóng
- 90%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 6
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 11
- Thắng tranh bóng
- 23/37
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0