A. Svanbäck
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 21
- Đá chính
- 20
- Phút
- 1613
- Điểm
- 6.85
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Kiến tạo
- 5
- Cú sút
- 22
- Sút trúng đích
- 14
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 447
- Đường chuyền quyết định
- 22
- Độ chính xác chuyền bóng
- 73%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 26
- Chặn bóng
- 1
- Cắt bóng
- 17
- Thắng tranh bóng
- 71/178
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0