A. Stiller

A. Stiller

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Germany Germany 3 151 0 0 6.90
Friendlies Friendlies 3 151 0 0 6.90
VfB Stuttgart VfB Stuttgart Germany U21 Germany U21 54 4322 3 8 7.25
VfB Stuttgart VfB Stuttgart Germany Germany 57 4582 6 14 7.39
VfB Stuttgart VfB Stuttgart Germany U21 Germany U21 1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim 48 4097 3 1 7.11
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim Hoffenheim II Hoffenheim II 30 870 1 1 6.73
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim Bayern München Bayern München 29 1947 3 1 6.78
Bayern München II Bayern München II Bayern München Bayern München 36 2879 1 0 6.77
Bayern München II Bayern München II Bayern München U19 Bayern München U19 Bayern München Bayern München 34 2698 3 0
Bayern München U19 Bayern München U19 29 2560 2 0
Bayern München U19 Bayern München U19 3 121 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2017 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế