A. Stepanov
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 3
- Đá chính
- 3
- Phút
- 253
- Điểm
- 7.27
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 54
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 79%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 7/20
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 15
- Đá chính
- 13
- Phút
- 948
- Điểm
- 6.69
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 24
- Sút trúng đích
- 10
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 167
- Đường chuyền quyết định
- 7
- Độ chính xác chuyền bóng
- 69%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 8
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Thắng tranh bóng
- 46/123
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0