A. Stanković
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 7
- Phút
- 393
- Điểm
- 6.76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 201
- Đường chuyền quyết định
- 5
- Độ chính xác chuyền bóng
- 88%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 3
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Thắng tranh bóng
- 11/23
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 39
- Đá chính
- 34
- Phút
- 3083
- Điểm
- 7.09
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 44
- Sút trúng đích
- 25
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 1736
- Đường chuyền quyết định
- 33
- Độ chính xác chuyền bóng
- 86%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 38
- Chặn bóng
- 16
- Cắt bóng
- 43
- Thắng tranh bóng
- 131/244
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 14
- Đá chính
- 12
- Phút
- 1089
- Điểm
- 7.10
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Kiến tạo
- 2
- Cú sút
- 18
- Sút trúng đích
- 10
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 593
- Đường chuyền quyết định
- 9
- Độ chính xác chuyền bóng
- 86%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 22
- Chặn bóng
- 4
- Cắt bóng
- 14
- Thắng tranh bóng
- 40/66
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 2
- Phút
- 269
- Điểm
- 7.20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 153
- Đường chuyền quyết định
- 6
- Độ chính xác chuyền bóng
- 86%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 8
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 18/29
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 0
- Phút
- 40
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 4
- Đá chính
- 0
- Phút
- 36
- Điểm
- —
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 0
- Sút trúng đích
- 0
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 0
- Đường chuyền quyết định
- 0
- Độ chính xác chuyền bóng
- 0%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 0
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 0/0
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0