A. Serna
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 17
- Đá chính
- 13
- Phút
- 1106
- Điểm
- 7.04
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 12
- Sút trúng đích
- 5
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 595
- Đường chuyền quyết định
- 13
- Độ chính xác chuyền bóng
- 89%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 21
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 8
- Thắng tranh bóng
- 65/115
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 7
- Đá chính
- 5
- Phút
- 435
- Điểm
- 7.33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 206
- Đường chuyền quyết định
- 3
- Độ chính xác chuyền bóng
- 87%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 14
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 5
- Thắng tranh bóng
- 36/56
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0