A. Schöpf

A. Schöpf

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Wolfsberger AC 27 2155 5 5 6.82
UEFA Conference League UEFA Conference League 1 210 0 0 6.45
Bundesliga Bundesliga 25 1825 5 5 6.82
Giao hữu các CLB Giao hữu các CLB 1 120 0 0 7.30
Áo Vancouver Whitecaps Wolfsberger AC 56 3106 3 1 6.87
Vancouver Whitecaps 37 2188 1 0 6.73
Vancouver Whitecaps Áo 8 375 1 0 6.31
Arminia Bielefeld Áo 34 2572 1 1 6.92
FC Schalke 04 Áo 29 1510 3 1 6.49
FC Schalke 04 Schalke 04 II 27 1843 1 1 6.48
FC Schalke 04 Áo 34 2023 4 0 6.64
FC Schalke 04 Áo U21 Áo 27 1707 3 0 6.59
FC Schalke 04 Áo 49 2900 10 3 6.76
FC Schalke 04 Áo U21 1. FC Nürnberg 44 2703 9 1 6.53
Bayern Munich 1. FC Nürnberg 35 2944 5 0
Austria U19 3 255 1 0
Austria U19 3 128 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2012 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế