A. Sarcevic
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 6
- Đá chính
- 6
- Phút
- 515
- Điểm
- 6.94
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 5
- Sút trúng đích
- 3
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 202
- Đường chuyền quyết định
- 12
- Độ chính xác chuyền bóng
- 68%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 17
- Chặn bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Thắng tranh bóng
- 39/69
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
Trận đấu
- Số lần ra sân
- 2
- Đá chính
- 1
- Phút
- 118
- Điểm
- 5.03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Cú sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
Chuyền bóng
- Đường chuyền
- 41
- Đường chuyền quyết định
- 2
- Độ chính xác chuyền bóng
- 78%
Phòng thủ
- Tắc bóng
- 4
- Chặn bóng
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Thắng tranh bóng
- 10/17
Thẻ và phạt đền
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền thành công
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0