A. Sanabria

A. Sanabria

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
Paraguay Internacional 21 857 4 1 6.74
Cúp thế giới Cúp thế giới 2 83 0 0 6.70
Serie A Serie A 3 76 0 0 6.55
Vòng loại World Cup - Nam Mỹ Vòng loại World Cup - Nam Mỹ 13 677 4 1 6.92
Giao hữu Giao hữu 3 21 0 0 6.20
Cremonese Paraguay 29 1131 2 1 6.50
Torino 27 1382 2 1 6.64
Torino 37 2302 5 0 6.81
Torino Paraguay 48 3178 13 4 6.86
Torino 29 1814 6 2 6.83
Real Betis Torino 34 2137 8 1 6.67
Genoa Paraguay 29 1618 6 2 6.83
Real Betis Genoa Paraguay 42 2309 10 4 6.83
Real Betis 17 847 8 0 6.86
Real Betis Paraguay 27 1789 5 1 6.78
Sporting Gijon AS Roma 31 2281 11 1 6.87
AS Roma Roma U19 Paraguay 13 780 2 0 —
Sassuolo Barcelona U19 Paraguay Barcelona B 16 884 7 0 —

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2013 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế